nguyên âm

  1. (ling.) voyelle
    • hệ nguyên âm
      (ngôn ngữ học) vocalisme; système vocalique

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nguyên âm"

nguyên âm
Trong tiếng Việt, các nguyên âm như a, o, i thường xuất hiện trong mọi từ.